Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ghana Cedi và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 5 chữ số có nghĩa.


GHS LKR
coinmill.com
5.00 168
10.00 335
20.00 670
50.00 1676
100.00 3351
200.00 6703
500.00 16,757
1000.00 33,515
2000.00 67,029
5000.00 167,573
10,000.00 335,146
20,000.00 670,293
50,000.00 1,675,732
100,000.00 3,351,463
200,000.00 6,702,926
500,000.00 16,757,316
1,000,000.00 33,514,631
GHS tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021
LKR GHS
coinmill.com
200 5.97
500 14.92
1000 29.84
2000 59.68
5000 149.19
10,000 298.38
20,000 596.75
50,000 1491.89
100,000 2983.77
200,000 5967.54
500,000 14,918.86
1,000,000 29,837.71
2,000,000 59,675.43
5,000,000 149,188.57
10,000,000 298,377.14
20,000,000 596,754.29
50,000,000 1,491,885.72
LKR tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ