Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ghana Cedi và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GHS có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


GHS MUR
coinmill.com
5.00 35.94
10.00 71.88
20.00 143.77
50.00 359.42
100.00 718.83
200.00 1437.66
500.00 3594.16
1000.00 7188.31
2000.00 14,376.63
5000.00 35,941.57
10,000.00 71,883.14
20,000.00 143,766.29
50,000.00 359,415.72
100,000.00 718,831.44
200,000.00 1,437,662.89
500,000.00 3,594,157.22
1,000,000.00 7,188,314.44
GHS tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021
MUR GHS
coinmill.com
50.00 6.96
100.00 13.91
200.00 27.82
500.00 69.56
1000.00 139.11
2000.00 278.23
5000.00 695.57
10,000.00 1391.15
20,000.00 2782.29
50,000.00 6955.73
100,000.00 13,911.47
200,000.00 27,822.93
500,000.00 69,557.34
1,000,000.00 139,114.67
2,000,000.00 278,229.34
5,000,000.00 695,573.36
10,000,000.00 1,391,146.71
MUR tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ