Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ghana Cedi và Mexico Unidad De Inversion được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De đảo hoặc Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


GHS MXV
coinmill.com
0.05 1
0.10 2
0.20 5
0.50 12
1.00 23
2.00 46
5.00 115
10.00 231
20.00 461
50.00 1153
100.00 2305
200.00 4611
500.00 11,527
1000.00 23,054
2000.00 46,109
5000.00 115,271
10,000.00 230,543
GHS tỷ lệ
2 tháng Tám 2026
MXV GHS
coinmill.com
1 0.04
2 0.09
5 0.22
10 0.43
20 0.87
50 2.17
100 4.34
200 8.68
500 21.69
1000 43.38
2000 86.75
5000 216.88
10,000 433.76
20,000 867.52
50,000 2168.80
100,000 4337.59
200,000 8675.19
MXV tỷ lệ
2 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ