Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ghana Cedi và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 5 chữ số có nghĩa.


GHS MZN
coinmill.com
0.05 0
0.10 0
0.20 0
0.50 0
1.00 0
2.00 0
5.00 1
10.00 2
20.00 4
50.00 9
100.00 18
200.00 37
500.00 92
1000.00 184
2000.00 368
5000.00 920
10,000.00 1840
GHS tỷ lệ
2 tháng Tám 2026
MZN GHS
coinmill.com
0 0.05
0 0.11
0 0.27
0 0.54
0 1.09
1 2.72
1 5.44
2 10.87
5 27.18
10 54.35
20 108.71
50 271.77
100 543.54
200 1087.09
500 2717.72
1000 5435.44
2000 10,870.88
MZN tỷ lệ
2 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ