Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ghana Cedi và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GHS có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


GHS MZN
coinmill.com
10.00 56
20.00 112
50.00 280
100.00 561
200.00 1122
500.00 2804
1000.00 5608
2000.00 11,217
5000.00 28,042
10,000.00 56,085
20,000.00 112,169
50,000.00 280,423
100,000.00 560,847
200,000.00 1,121,693
500,000.00 2,804,233
1,000,000.00 5,608,466
2,000,000.00 11,216,931
GHS tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
MZN GHS
coinmill.com
50 8.92
100 17.83
200 35.66
500 89.15
1000 178.30
2000 356.60
5000 891.51
10,000 1783.02
20,000 3566.04
50,000 8915.09
100,000 17,830.19
200,000 35,660.38
500,000 89,150.94
1,000,000 178,301.89
2,000,000 356,603.77
5,000,000 891,509.43
10,000,000 1,783,018.87
MZN tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ