Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ghana Cedi và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GHS có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


GHS MZN
coinmill.com
10.00 55
20.00 109
50.00 273
100.00 546
200.00 1091
500.00 2728
1000.00 5455
2000.00 10,911
5000.00 27,277
10,000.00 54,553
20,000.00 109,107
50,000.00 272,767
100,000.00 545,533
200,000.00 1,091,067
500,000.00 2,727,667
1,000,000.00 5,455,334
2,000,000.00 10,910,668
GHS tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
MZN GHS
coinmill.com
50 9.17
100 18.33
200 36.66
500 91.65
1000 183.31
2000 366.61
5000 916.53
10,000 1833.07
20,000 3666.14
50,000 9165.34
100,000 18,330.68
200,000 36,661.37
500,000 91,653.42
1,000,000 183,306.84
2,000,000 366,613.67
5,000,000 916,534.18
10,000,000 1,833,068.36
MZN tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ