Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ghana Cedi và Namecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoins hoặc Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa.


GHS NMC
coinmill.com
5.00 0.2016
10.00 0.4032
20.00 0.8064
50.00 2.0160
100.00 4.0319
200.00 8.0638
500.00 20.1595
1000.00 40.3190
2000.00 80.6381
5000.00 201.5951
10,000.00 403.1903
20,000.00 806.3805
50,000.00 2015.9513
100,000.00 4031.9027
200,000.00 8063.8053
500,000.00 20,159.5134
1,000,000.00 40,319.0267
GHS tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021
NMC GHS
coinmill.com
0.2000 4.96
0.5000 12.40
1.0000 24.80
2.0000 49.60
5.0000 124.01
10.0000 248.02
20.0000 496.04
50.0000 1240.11
100.0000 2480.22
200.0000 4960.44
500.0000 12,401.09
1000.0000 24,802.19
2000.0000 49,604.37
5000.0000 124,010.93
10,000.0000 248,021.86
20,000.0000 496,043.72
50,000.0000 1,240,109.30
NMC tỷ lệ
9 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ