Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ghana Cedi và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


GHS NVC
coinmill.com
5.00 2.71055
10.00 5.42110
20.00 10.84220
50.00 27.10551
100.00 54.21101
200.00 108.42203
500.00 271.05507
1000.00 542.11015
2000.00 1084.22030
5000.00 2710.55074
10,000.00 5421.10148
20,000.00 10,842.20296
50,000.00 27,105.50741
100,000.00 54,211.01482
200,000.00 108,422.02964
500,000.00 271,055.07410
1,000,000.00 542,110.14819
GHS tỷ lệ
3 tháng Mười hai 2021
NVC GHS
coinmill.com
2.00000 3.69
5.00000 9.22
10.00000 18.45
20.00000 36.89
50.00000 92.23
100.00000 184.46
200.00000 368.93
500.00000 922.32
1000.00000 1844.64
2000.00000 3689.29
5000.00000 9223.22
10,000.00000 18,446.44
20,000.00000 36,892.87
50,000.00000 92,232.18
100,000.00000 184,464.36
200,000.00000 368,928.71
500,000.00000 922,321.79
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ