Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ghana Cedi và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


GHS NVC
coinmill.com
0.05 1.95658
0.10 3.91317
0.20 7.82634
0.50 19.56584
1.00 39.13168
2.00 78.26335
5.00 195.65838
10.00 391.31676
20.00 782.63353
50.00 1956.58382
100.00 3913.16764
200.00 7826.33528
500.00 19,565.83819
1000.00 39,131.67638
2000.00 78,263.35275
5000.00 195,658.38189
10,000.00 391,316.76377
GHS tỷ lệ
2 tháng Tám 2026
NVC GHS
coinmill.com
2.00000 0.05
5.00000 0.13
10.00000 0.26
20.00000 0.51
50.00000 1.28
100.00000 2.56
200.00000 5.11
500.00000 12.78
1000.00000 25.55
2000.00000 51.11
5000.00000 127.77
10,000.00000 255.55
20,000.00000 511.09
50,000.00000 1277.74
100,000.00000 2555.47
200,000.00000 5110.95
500,000.00000 12,777.37
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ