Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ghana Cedi và Rwanda Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Francs hoặc Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GHS có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 3 chữ số có nghĩa.


GHS RWF
coinmill.com
10.00 1293
20.00 2586
50.00 6465
100.00 12,929
200.00 25,859
500.00 64,646
1000.00 129,293
2000.00 258,586
5000.00 646,465
10,000.00 1,292,929
20,000.00 2,585,859
50,000.00 6,464,646
100,000.00 12,929,293
200,000.00 25,858,586
500,000.00 64,646,465
1,000,000.00 129,292,929
2,000,000.00 258,585,859
GHS tỷ lệ
16 tháng Chín 2026
RWF GHS
coinmill.com
1000 7.73
2000 15.47
5000 38.67
10,000 77.34
20,000 154.69
50,000 386.72
100,000 773.44
200,000 1546.88
500,000 3867.19
1,000,000 7734.38
2,000,000 15,468.75
5,000,000 38,671.88
10,000,000 77,343.75
20,000,000 154,687.50
50,000,000 386,718.75
100,000,000 773,437.50
200,000,000 1,546,875.00
RWF tỷ lệ
16 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ