Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ghana Cedi và Rwanda Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Francs hoặc Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GHS có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 3 chữ số có nghĩa.


GHS RWF
coinmill.com
10.00 1271
20.00 2542
50.00 6355
100.00 12,711
200.00 25,422
500.00 63,554
1000.00 127,108
2000.00 254,217
5000.00 635,542
10,000.00 1,271,084
20,000.00 2,542,169
50,000.00 6,355,422
100,000.00 12,710,843
200,000.00 25,421,687
500,000.00 63,554,217
1,000,000.00 127,108,434
2,000,000.00 254,216,867
GHS tỷ lệ
31 tháng Mười 2026
RWF GHS
coinmill.com
1000 7.87
2000 15.73
5000 39.34
10,000 78.67
20,000 157.35
50,000 393.36
100,000 786.73
200,000 1573.46
500,000 3933.65
1,000,000 7867.30
2,000,000 15,734.60
5,000,000 39,336.49
10,000,000 78,672.99
20,000,000 157,345.97
50,000,000 393,364.93
100,000,000 786,729.86
200,000,000 1,573,459.72
RWF tỷ lệ
30 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ