Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ghana Cedi và Leone Sierra Leone được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leone Sierra Leone trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sierra Leonean Leones hoặc Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Leonean Sierra Leone là tiền tệ Sierra Leone (SL, SLE). Ký hiệu SLL có thể được viết Le. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Leonean Sierra Leone được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Leonean Sierra Leone cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười hai 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GHS có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SLL có 3 chữ số có nghĩa.


GHS SLL
coinmill.com
10.00 19,500
20.00 39,010
50.00 97,520
100.00 195,050
200.00 390,090
500.00 975,230
1000.00 1,950,460
2000.00 3,900,930
5000.00 9,752,320
10,000.00 19,504,640
20,000.00 39,009,290
50,000.00 97,523,220
100,000.00 195,046,440
200,000.00 390,092,880
500,000.00 975,232,200
1,000,000.00 1,950,464,400
2,000,000.00 3,900,928,790
GHS tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
SLL GHS
coinmill.com
20,000 10.25
50,000 25.63
100,000 51.27
200,000 102.54
500,000 256.35
1,000,000 512.70
2,000,000 1025.40
5,000,000 2563.49
10,000,000 5126.98
20,000,000 10,253.97
50,000,000 25,634.92
100,000,000 51,269.84
200,000,000 102,539.68
500,000,000 256,349.21
1,000,000,000 512,698.41
2,000,000,000 1,025,396.83
5,000,000,000 2,563,492.06
SLL tỷ lệ
29 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ