Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ghana Cedi và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi GHS có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


GHS VEF
coinmill.com
10.00 222,222
20.00 444,444
50.00 1,111,111
100.00 2,222,222
200.00 4,444,444
500.00 11,111,111
1000.00 22,222,222
2000.00 44,444,444
5000.00 111,111,111
10,000.00 222,222,222
20,000.00 444,444,444
50,000.00 1,111,111,111
100,000.00 2,222,222,222
200,000.00 4,444,444,444
500,000.00 11,111,111,111
1,000,000.00 22,222,222,222
2,000,000.00 44,444,444,444
GHS tỷ lệ
16 tháng Chín 2026
VEF GHS
coinmill.com
200,000 9.00
500,000 22.50
1,000,000 45.00
2,000,000 90.00
5,000,000 225.00
10,000,000 450.00
20,000,000 900.00
50,000,000 2250.00
100,000,000 4500.00
200,000,000 9000.00
500,000,000 22,500.00
1,000,000,000 45,000.00
2,000,000,000 90,000.00
5,000,000,000 225,000.00
10,000,000,000 450,000.00
20,000,000,000 900,000.00
50,000,000,000 2,250,000.00
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ