Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ghana Cedi và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi GHS có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


GHS VEF
coinmill.com
10.00 219,792
20.00 439,583
50.00 1,098,958
100.00 2,197,917
200.00 4,395,833
500.00 10,989,583
1000.00 21,979,167
2000.00 43,958,333
5000.00 109,895,833
10,000.00 219,791,667
20,000.00 439,583,333
50,000.00 1,098,958,333
100,000.00 2,197,916,667
200,000.00 4,395,833,333
500,000.00 10,989,583,333
1,000,000.00 21,979,166,667
2,000,000.00 43,958,333,333
GHS tỷ lệ
31 tháng Mười 2026
VEF GHS
coinmill.com
200,000 9.10
500,000 22.75
1,000,000 45.50
2,000,000 91.00
5,000,000 227.49
10,000,000 454.98
20,000,000 909.95
50,000,000 2274.88
100,000,000 4549.76
200,000,000 9099.53
500,000,000 22,748.82
1,000,000,000 45,497.63
2,000,000,000 90,995.26
5,000,000,000 227,488.15
10,000,000,000 454,976.30
20,000,000,000 909,952.61
50,000,000,000 2,274,881.52
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ