Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ghana Cedi và Veritaseum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Veritaseum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Veritaseums hoặc Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). The Veritaseum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 15 chữ số có nghĩa.


GHS VERI
coinmill.com
5.00 0.030413
10.00 0.060827
20.00 0.121654
50.00 0.304134
100.00 0.608269
200.00 1.216538
500.00 3.041344
1000.00 6.082688
2000.00 12.165376
5000.00 30.413439
10,000.00 60.826878
20,000.00 121.653755
50,000.00 304.134388
100,000.00 608.268776
200,000.00 1216.537553
500,000.00 3041.343881
1,000,000.00 6082.687763
GHS tỷ lệ
5 tháng Mười hai 2021
VERI GHS
coinmill.com
0.020000 3.29
0.050000 8.22
0.100000 16.44
0.200000 32.88
0.500000 82.20
1.000000 164.40
2.000000 328.80
5.000000 822.01
10.000000 1644.01
20.000000 3288.02
50.000000 8220.05
100.000000 16,440.10
200.000000 32,880.20
500.000000 82,200.50
1000.000000 164,401.01
2000.000000 328,802.02
5000.000000 822,005.04
VERI tỷ lệ
22 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ