Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ghana Cedi và Việt Nam Đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Ký hiệu VND có thể được viết D. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 5 chữ số có nghĩa.


GHS VND
coinmill.com
5.00 19,000
10.00 37,800
20.00 75,800
50.00 189,400
100.00 378,800
200.00 757,800
500.00 1,894,400
1000.00 3,788,800
2000.00 7,577,400
5000.00 18,943,600
10,000.00 37,887,000
20,000.00 75,774,200
50,000.00 189,435,400
100,000.00 378,870,800
200,000.00 757,741,600
500,000.00 1,894,354,200
1,000,000.00 3,788,708,400
GHS tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021
VND GHS
coinmill.com
20,000 5.28
50,000 13.20
100,000 26.39
200,000 52.79
500,000 131.97
1,000,000 263.94
2,000,000 527.88
5,000,000 1319.71
10,000,000 2639.42
20,000,000 5278.84
50,000,000 13,197.11
100,000,000 26,394.22
200,000,000 52,788.44
500,000,000 131,971.09
1,000,000,000 263,942.19
2,000,000,000 527,884.37
5,000,000,000 1,319,710.93
VND tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ