Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ghana Cedi và Samoa Tala được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Samoa Tala trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Samoa Tala hoặc Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Tala Samoa là tiền tệ Samoa (WS, WSM). Ký hiệu WST có thể được viết WS$. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Tala Samoa được chia thành 100 sene. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tala Samoa cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WST có 5 chữ số có nghĩa.


GHS WST
coinmill.com
5.00 2.10
10.00 4.25
20.00 8.50
50.00 21.25
100.00 42.45
200.00 84.95
500.00 212.35
1000.00 424.70
2000.00 849.45
5000.00 2123.60
10,000.00 4247.15
20,000.00 8494.30
50,000.00 21,235.80
100,000.00 42,471.60
200,000.00 84,943.25
500,000.00 212,358.10
1,000,000.00 424,716.20
GHS tỷ lệ
26 tháng Mười một 2021
WST GHS
coinmill.com
2.00 4.71
5.00 11.77
10.00 23.55
20.00 47.09
50.00 117.73
100.00 235.45
200.00 470.90
500.00 1177.26
1000.00 2354.51
2000.00 4709.03
5000.00 11,772.57
10,000.00 23,545.13
20,000.00 47,090.27
50,000.00 117,725.67
100,000.00 235,451.34
200,000.00 470,902.67
500,000.00 1,177,256.68
WST tỷ lệ
26 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ