Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ghana Cedi và Walton được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Walton trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Waltons hoặc Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). The Walton là tiền tệ không có nước. Ký hiệu WTC có thể được viết WTC. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Walton cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Chín 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GHS có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WTC có 15 chữ số có nghĩa.


GHS WTC
coinmill.com
10.00 4.22712
20.00 8.45424
50.00 21.13561
100.00 42.27122
200.00 84.54244
500.00 211.35611
1000.00 422.71222
2000.00 845.42444
5000.00 2113.56111
10,000.00 4227.12221
20,000.00 8454.24442
50,000.00 21,135.61105
100,000.00 42,271.22211
200,000.00 84,542.44421
500,000.00 211,356.11053
1,000,000.00 422,712.22105
2,000,000.00 845,424.44210
GHS tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
WTC GHS
coinmill.com
5.00000 11.83
10.00000 23.66
20.00000 47.31
50.00000 118.28
100.00000 236.57
200.00000 473.14
500.00000 1182.84
1000.00000 2365.68
2000.00000 4731.35
5000.00000 11,828.38
10,000.00000 23,656.76
20,000.00000 47,313.51
50,000.00000 118,283.78
100,000.00000 236,567.56
200,000.00000 473,135.13
500,000.00000 1,182,837.82
1,000,000.00000 2,365,675.63
WTC tỷ lệ
22 tháng Chín 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ