Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ghana Cedi và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GHS có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 4 chữ số có nghĩa.


GHS XAG
coinmill.com
10.00 0.017
20.00 0.035
50.00 0.087
100.00 0.175
200.00 0.349
500.00 0.873
1000.00 1.747
2000.00 3.493
5000.00 8.733
10,000.00 17.467
20,000.00 34.934
50,000.00 87.334
100,000.00 174.669
200,000.00 349.338
500,000.00 873.344
1,000,000.00 1746.689
2,000,000.00 3493.377
GHS tỷ lệ
31 tháng Mười 2026
XAG GHS
coinmill.com
0.020 11.45
0.050 28.63
0.100 57.25
0.200 114.50
0.500 286.26
1.000 572.51
2.000 1145.02
5.000 2862.56
10.000 5725.12
20.000 11,450.24
50.000 28,625.59
100.000 57,251.18
200.000 114,502.37
500.000 286,255.92
1000.000 572,511.85
2000.000 1,145,023.70
5000.000 2,862,559.24
XAG tỷ lệ
31 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ