Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ghana Cedi và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Bảy 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


GHS XAG
coinmill.com
0.05 33.790
0.10 67.581
0.20 135.162
0.50 337.905
1.00 675.810
2.00 1351.619
5.00 3379.048
10.00 6758.096
20.00 13,516.193
50.00 33,790.481
100.00 67,580.963
200.00 135,161.926
500.00 337,904.814
1000.00 675,809.629
2000.00 1,351,619.258
5000.00 3,379,048.144
10,000.00 6,758,096.289
GHS tỷ lệ
31 tháng Bảy 2026
XAG GHS
coinmill.com
50.000 0.07
100.000 0.15
200.000 0.30
500.000 0.74
1000.000 1.48
2000.000 2.96
5000.000 7.40
10,000.000 14.80
20,000.000 29.59
50,000.000 73.99
100,000.000 147.97
200,000.000 295.94
500,000.000 739.85
1,000,000.000 1479.71
2,000,000.000 2959.41
5,000,000.000 7398.53
10,000,000.000 14,797.07
XAG tỷ lệ
1 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ