Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ghana Cedi và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GHS có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


GHS XAU
coinmill.com
10.00 3550.696
20.00 7101.392
50.00 17,753.480
100.00 35,506.960
200.00 71,013.921
500.00 177,534.802
1000.00 355,069.605
2000.00 710,139.210
5000.00 1,775,348.025
10,000.00 3,550,696.049
20,000.00 7,101,392.098
50,000.00 17,753,480.246
100,000.00 35,506,960.491
200,000.00 71,013,920.983
500,000.00 177,534,802.457
1,000,000.00 355,069,604.915
2,000,000.00 710,139,209.829
GHS tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
XAU GHS
coinmill.com
5000.000 14.08
10,000.000 28.16
20,000.000 56.33
50,000.000 140.82
100,000.000 281.63
200,000.000 563.27
500,000.000 1408.17
1,000,000.000 2816.35
2,000,000.000 5632.70
5,000,000.000 14,081.75
10,000,000.000 28,163.49
20,000,000.000 56,326.98
50,000,000.000 140,817.46
100,000,000.000 281,634.92
200,000,000.000 563,269.84
500,000,000.000 1,408,174.60
1,000,000,000.000 2,816,349.21
XAU tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ