Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ghana Cedi và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


GHS XAU
coinmill.com
0.05 2357.300
0.10 4714.600
0.20 9429.201
0.50 23,573.002
1.00 47,146.004
2.00 94,292.009
5.00 235,730.021
10.00 471,460.043
20.00 942,920.086
50.00 2,357,300.215
100.00 4,714,600.430
200.00 9,429,200.859
500.00 23,573,002.148
1000.00 47,146,004.296
2000.00 94,292,008.592
5000.00 235,730,021.479
10,000.00 471,460,042.959
GHS tỷ lệ
2 tháng Tám 2026
XAU GHS
coinmill.com
5000.000 0.11
10,000.000 0.21
20,000.000 0.42
50,000.000 1.06
100,000.000 2.12
200,000.000 4.24
500,000.000 10.61
1,000,000.000 21.21
2,000,000.000 42.42
5,000,000.000 106.05
10,000,000.000 212.11
20,000,000.000 424.21
50,000,000.000 1060.54
100,000,000.000 2121.07
200,000,000.000 4242.14
500,000,000.000 10,605.35
1,000,000,000.000 21,210.71
XAU tỷ lệ
2 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ