Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ghana Cedi và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GHS có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


GHS XEM
coinmill.com
10.00 24.470
20.00 48.940
50.00 122.351
100.00 244.701
200.00 489.402
500.00 1223.505
1000.00 2447.010
2000.00 4894.021
5000.00 12,235.052
10,000.00 24,470.103
20,000.00 48,940.206
50,000.00 122,350.516
100,000.00 244,701.031
200,000.00 489,402.062
500,000.00 1,223,505.156
1,000,000.00 2,447,010.312
2,000,000.00 4,894,020.623
GHS tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XEM GHS
coinmill.com
20.000 8.17
50.000 20.43
100.000 40.87
200.000 81.73
500.000 204.33
1000.000 408.66
2000.000 817.32
5000.000 2043.31
10,000.000 4086.62
20,000.000 8173.24
50,000.000 20,433.10
100,000.000 40,866.19
200,000.000 81,732.39
500,000.000 204,330.97
1,000,000.000 408,661.95
2,000,000.000 817,323.90
5,000,000.000 2,043,309.74
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ