Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ghana Cedi và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


GHS XEM
coinmill.com
5.00 13.956
10.00 27.913
20.00 55.825
50.00 139.563
100.00 279.126
200.00 558.252
500.00 1395.630
1000.00 2791.261
2000.00 5582.522
5000.00 13,956.305
10,000.00 27,912.610
20,000.00 55,825.220
50,000.00 139,563.050
100,000.00 279,126.100
200,000.00 558,252.199
500,000.00 1,395,630.498
1,000,000.00 2,791,260.996
GHS tỷ lệ
20 tháng Bảy 2019
XEM GHS
coinmill.com
10.000 3.58
20.000 7.17
50.000 17.91
100.000 35.83
200.000 71.65
500.000 179.13
1000.000 358.26
2000.000 716.52
5000.000 1791.31
10,000.000 3582.61
20,000.000 7165.22
50,000.000 17,913.05
100,000.000 35,826.10
200,000.000 71,652.20
500,000.000 179,130.51
1,000,000.000 358,261.02
2,000,000.000 716,522.03
XEM tỷ lệ
20 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ