Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ghana Cedi và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GHS có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


GHS XEM
coinmill.com
10.00 22.671
20.00 45.342
50.00 113.354
100.00 226.708
200.00 453.417
500.00 1133.542
1000.00 2267.083
2000.00 4534.166
5000.00 11,335.415
10,000.00 22,670.831
20,000.00 45,341.662
50,000.00 113,354.154
100,000.00 226,708.308
200,000.00 453,416.617
500,000.00 1,133,541.541
1,000,000.00 2,267,083.083
2,000,000.00 4,534,166.166
GHS tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
XEM GHS
coinmill.com
20.000 8.82
50.000 22.05
100.000 44.11
200.000 88.22
500.000 220.55
1000.000 441.10
2000.000 882.19
5000.000 2205.48
10,000.000 4410.95
20,000.000 8821.91
50,000.000 22,054.77
100,000.000 44,109.54
200,000.000 88,219.09
500,000.000 220,547.72
1,000,000.000 441,095.44
2,000,000.000 882,190.87
5,000,000.000 2,205,477.18
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ