Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ghana Cedi và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GHS có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


GHS XOF
coinmill.com
10.00 523
20.00 1046
50.00 2614
100.00 5228
200.00 10,456
500.00 26,140
1000.00 52,280
2000.00 104,560
5000.00 261,400
10,000.00 522,799
20,000.00 1,045,599
50,000.00 2,613,997
100,000.00 5,227,994
200,000.00 10,455,989
500,000.00 26,139,972
1,000,000.00 52,279,944
2,000,000.00 104,559,887
GHS tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XOF GHS
coinmill.com
500 9.56
1000 19.13
2000 38.26
5000 95.64
10,000 191.28
20,000 382.56
50,000 956.39
100,000 1912.78
200,000 3825.56
500,000 9563.90
1,000,000 19,127.79
2,000,000 38,255.59
5,000,000 95,638.97
10,000,000 191,277.94
20,000,000 382,555.88
50,000,000 956,389.71
100,000,000 1,912,779.41
XOF tỷ lệ
3 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ