Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ghana Cedi và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi GHS có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


GHS XPD
coinmill.com
10.00 0.001
20.00 0.002
50.00 0.005
100.00 0.009
200.00 0.018
500.00 0.045
1000.00 0.091
2000.00 0.182
5000.00 0.454
10,000.00 0.908
20,000.00 1.815
50,000.00 4.538
100,000.00 9.077
200,000.00 18.154
500,000.00 45.384
1,000,000.00 90.769
2,000,000.00 181.537
GHS tỷ lệ
16 tháng Chín 2026
XPD GHS
coinmill.com
0.001 11.02
0.002 22.03
0.005 55.09
0.010 110.17
0.020 220.34
0.050 550.85
0.100 1101.70
0.200 2203.40
0.500 5508.50
1.000 11,017.01
2.000 22,034.02
5.000 55,085.04
10.000 110,170.08
20.000 220,340.16
50.000 550,850.39
100.000 1,101,700.79
200.000 2,203,401.57
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ