Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ghana Cedi và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi GHS có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


GHS XPD
coinmill.com
10.00 0.001
20.00 0.002
50.00 0.005
100.00 0.009
200.00 0.018
500.00 0.045
1000.00 0.090
2000.00 0.181
5000.00 0.452
10,000.00 0.905
20,000.00 1.810
50,000.00 4.524
100,000.00 9.048
200,000.00 18.097
500,000.00 45.241
1,000,000.00 90.483
2,000,000.00 180.966
GHS tỷ lệ
31 tháng Mười 2026
XPD GHS
coinmill.com
0.001 11.05
0.002 22.10
0.005 55.26
0.010 110.52
0.020 221.04
0.050 552.59
0.100 1105.18
0.200 2210.36
0.500 5525.91
1.000 11,051.82
2.000 22,103.63
5.000 55,259.08
10.000 110,518.17
20.000 221,036.33
50.000 552,590.84
100.000 1,105,181.67
200.000 2,210,363.35
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ