Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ghana Cedi và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GHS có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


GHS XPT
coinmill.com
10.00 1460.737
20.00 2921.474
50.00 7303.684
100.00 14,607.369
200.00 29,214.738
500.00 73,036.844
1000.00 146,073.688
2000.00 292,147.376
5000.00 730,368.441
10,000.00 1,460,736.881
20,000.00 2,921,473.763
50,000.00 7,303,684.406
100,000.00 14,607,368.813
200,000.00 29,214,737.626
500,000.00 73,036,844.064
1,000,000.00 146,073,688.128
2,000,000.00 292,147,376.256
GHS tỷ lệ
4 tháng Mười 2026
XPT GHS
coinmill.com
1000.000 6.85
2000.000 13.69
5000.000 34.23
10,000.000 68.46
20,000.000 136.92
50,000.000 342.29
100,000.000 684.59
200,000.000 1369.17
500,000.000 3422.93
1,000,000.000 6845.86
2,000,000.000 13,691.72
5,000,000.000 34,229.30
10,000,000.000 68,458.60
20,000,000.000 136,917.20
50,000,000.000 342,292.99
100,000,000.000 684,585.99
200,000,000.000 1,369,171.97
XPT tỷ lệ
4 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ