Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ghana Cedi và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


GHS XPT
coinmill.com
0.05 953.327
0.10 1906.653
0.20 3813.306
0.50 9533.265
1.00 19,066.530
2.00 38,133.060
5.00 95,332.650
10.00 190,665.301
20.00 381,330.601
50.00 953,326.503
100.00 1,906,653.006
200.00 3,813,306.012
500.00 9,533,265.029
1000.00 19,066,530.058
2000.00 38,133,060.115
5000.00 95,332,650.288
10,000.00 190,665,300.577
GHS tỷ lệ
2 tháng Tám 2026
XPT GHS
coinmill.com
1000.000 0.05
2000.000 0.10
5000.000 0.26
10,000.000 0.52
20,000.000 1.05
50,000.000 2.62
100,000.000 5.24
200,000.000 10.49
500,000.000 26.22
1,000,000.000 52.45
2,000,000.000 104.90
5,000,000.000 262.24
10,000,000.000 524.48
20,000,000.000 1048.96
50,000,000.000 2622.40
100,000,000.000 5244.79
200,000,000.000 10,489.59
XPT tỷ lệ
2 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ