Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ghana Cedi và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GHS có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


GHS YER
coinmill.com
10.00 203.220
20.00 406.440
50.00 1016.105
100.00 2032.205
200.00 4064.410
500.00 10,161.030
1000.00 20,322.060
2000.00 40,644.120
5000.00 101,610.305
10,000.00 203,220.610
20,000.00 406,441.225
50,000.00 1,016,103.060
100,000.00 2,032,206.120
200,000.00 4,064,412.240
500,000.00 10,161,030.595
1,000,000.00 20,322,061.190
2,000,000.00 40,644,122.385
GHS tỷ lệ
25 tháng Chín 2026
YER GHS
coinmill.com
200.000 9.84
500.000 24.60
1000.000 49.21
2000.000 98.42
5000.000 246.04
10,000.000 492.08
20,000.000 984.15
50,000.000 2460.38
100,000.000 4920.76
200,000.000 9841.52
500,000.000 24,603.80
1,000,000.000 49,207.61
2,000,000.000 98,415.21
5,000,000.000 246,038.03
10,000,000.000 492,076.07
20,000,000.000 984,152.14
50,000,000.000 2,460,380.35
YER tỷ lệ
25 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ