Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ghana Cedi và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


GHS YER
coinmill.com
0.05 0.000
0.10 0.005
0.20 0.010
0.50 0.025
1.00 0.050
2.00 0.100
5.00 0.245
10.00 0.490
20.00 0.980
50.00 2.450
100.00 4.900
200.00 9.805
500.00 24.510
1000.00 49.015
2000.00 98.035
5000.00 245.085
10,000.00 490.170
GHS tỷ lệ
2 tháng Tám 2026
YER GHS
coinmill.com
0.005 0.10
0.010 0.20
0.020 0.41
0.050 1.02
0.100 2.04
0.200 4.08
0.500 10.20
1.000 20.40
2.000 40.80
5.000 102.01
10.000 204.01
20.000 408.02
50.000 1020.06
100.000 2040.12
200.000 4080.23
500.000 10,200.58
1000.000 20,401.15
YER tỷ lệ
2 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ