Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ghana Cedi và 0x được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho 0x trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào 0xes hoặc Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). The 0x là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ZRX có thể được viết ZRX. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the 0x cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GHS có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRX có 15 chữ số có nghĩa.


GHS ZRX
coinmill.com
10.00 1.6501
20.00 3.3001
50.00 8.2503
100.00 16.5007
200.00 33.0014
500.00 82.5034
1000.00 165.0069
2000.00 330.0137
5000.00 825.0343
10,000.00 1650.0686
20,000.00 3300.1372
50,000.00 8250.3429
100,000.00 16,500.6858
200,000.00 33,001.3716
500,000.00 82,503.4290
1,000,000.00 165,006.8580
2,000,000.00 330,013.7160
GHS tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ZRX GHS
coinmill.com
1.0000 6.06
2.0000 12.12
5.0000 30.30
10.0000 60.60
20.0000 121.21
50.0000 303.02
100.0000 606.04
200.0000 1212.07
500.0000 3030.18
1000.0000 6060.35
2000.0000 12,120.71
5000.0000 30,301.77
10,000.0000 60,603.54
20,000.0000 121,207.08
50,000.0000 303,017.71
100,000.0000 606,035.42
200,000.0000 1,212,070.83
ZRX tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ