Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gibraltar Pound và Phôrin Hungari được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phôrin Hungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hungary Forints hoặc Gibraltar Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HUF có 4 chữ số có nghĩa.


GIP HUF
coinmill.com
0.50 206
1.00 412
2.00 823
5.00 2058
10.00 4115
20.00 8231
50.00 20,576
100.00 41,153
200.00 82,305
500.00 205,764
1000.00 411,527
2000.00 823,054
5000.00 2,057,636
10,000.00 4,115,272
20,000.00 8,230,544
50,000.00 20,576,361
100,000.00 41,152,722
GIP tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
HUF GIP
coinmill.com
200 0.49
500 1.21
1000 2.43
2000 4.86
5000 12.15
10,000 24.30
20,000 48.60
50,000 121.50
100,000 243.00
200,000 485.99
500,000 1214.99
1,000,000 2429.97
2,000,000 4859.95
5,000,000 12,149.86
10,000,000 24,299.73
20,000,000 48,599.46
50,000,000 121,498.64
HUF tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ