Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gibraltar Pound và Krona Iceland được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Iceland Kronur hoặc Gibraltar Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa.


GIP ISK
coinmill.com
0.50 77
1.00 154
2.00 307
5.00 768
10.00 1536
20.00 3071
50.00 7678
100.00 15,356
200.00 30,712
500.00 76,779
1000.00 153,558
2000.00 307,116
5000.00 767,790
10,000.00 1,535,580
20,000.00 3,071,160
50,000.00 7,677,899
100,000.00 15,355,798
GIP tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
ISK GIP
coinmill.com
100 0.65
200 1.30
500 3.26
1000 6.51
2000 13.02
5000 32.56
10,000 65.12
20,000 130.24
50,000 325.61
100,000 651.22
200,000 1302.44
500,000 3256.10
1,000,000 6512.20
2,000,000 13,024.40
5,000,000 32,560.99
10,000,000 65,121.98
20,000,000 130,243.97
ISK tỷ lệ
23 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ