Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gibraltar Pound và Yên Nhật được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Gibraltar Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


GIP JPY
coinmill.com
0.50 101
1.00 202
2.00 404
5.00 1010
10.00 2019
20.00 4039
50.00 10,097
100.00 20,195
200.00 40,390
500.00 100,975
1000.00 201,949
2000.00 403,898
5000.00 1,009,745
10,000.00 2,019,490
20,000.00 4,038,980
50,000.00 10,097,451
100,000.00 20,194,902
GIP tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
JPY GIP
coinmill.com
100 0.50
200 0.99
500 2.48
1000 4.95
2000 9.90
5000 24.76
10,000 49.52
20,000 99.03
50,000 247.59
100,000 495.17
200,000 990.35
500,000 2475.87
1,000,000 4951.74
2,000,000 9903.49
5,000,000 24,758.72
10,000,000 49,517.45
20,000,000 99,034.90
JPY tỷ lệ
29 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ