Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gibraltar Pound và Yên Nhật được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Gibraltar Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


GIP JPY
coinmill.com
0.50 102
1.00 204
2.00 408
5.00 1020
10.00 2040
20.00 4080
50.00 10,200
100.00 20,400
200.00 40,799
500.00 101,998
1000.00 203,996
2000.00 407,992
5000.00 1,019,980
10,000.00 2,039,959
20,000.00 4,079,918
50,000.00 10,199,796
100,000.00 20,399,592
GIP tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
JPY GIP
coinmill.com
100 0.49
200 0.98
500 2.45
1000 4.90
2000 9.80
5000 24.51
10,000 49.02
20,000 98.04
50,000 245.10
100,000 490.21
200,000 980.41
500,000 2451.03
1,000,000 4902.06
2,000,000 9804.12
5,000,000 24,510.29
10,000,000 49,020.59
20,000,000 98,041.18
JPY tỷ lệ
28 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ