Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gibraltar Pound và Som Kyrgyzstan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyrgyzstani Soms hoặc Gibraltar Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa.


GIP KGS
coinmill.com
0.50 55
1.00 110
2.00 219
5.00 549
10.00 1097
20.00 2194
50.00 5486
100.00 10,972
200.00 21,944
500.00 54,860
1000.00 109,719
2000.00 219,438
5000.00 548,596
10,000.00 1,097,192
20,000.00 2,194,384
50,000.00 5,485,961
100,000.00 10,971,922
GIP tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
KGS GIP
coinmill.com
50 0.46
100 0.91
200 1.82
500 4.56
1000 9.11
2000 18.23
5000 45.57
10,000 91.14
20,000 182.28
50,000 455.71
100,000 911.42
200,000 1822.83
500,000 4557.09
1,000,000 9114.17
2,000,000 18,228.35
5,000,000 45,570.87
10,000,000 91,141.73
KGS tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ