Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gibraltar Pound và Som Kyrgyzstan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyrgyzstani Soms hoặc Gibraltar Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa.


GIP KGS
coinmill.com
0.50 44
1.00 87
2.00 174
5.00 435
10.00 871
20.00 1741
50.00 4353
100.00 8706
200.00 17,412
500.00 43,531
1000.00 87,062
2000.00 174,124
5000.00 435,309
10,000.00 870,618
20,000.00 1,741,237
50,000.00 4,353,091
100,000.00 8,706,183
GIP tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019
KGS GIP
coinmill.com
50 0.57
100 1.15
200 2.30
500 5.74
1000 11.49
2000 22.97
5000 57.43
10,000 114.86
20,000 229.72
50,000 574.30
100,000 1148.61
200,000 2297.22
500,000 5743.05
1,000,000 11,486.09
2,000,000 22,972.18
5,000,000 57,430.45
10,000,000 114,860.90
KGS tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ