Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gibraltar Pound và Som Kyrgyzstan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyrgyzstani Soms hoặc Gibraltar Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa.


GIP KGS
coinmill.com
0.50 0
1.00 0
2.00 0
5.00 0
10.00 0
20.00 0
50.00 1
100.00 1
200.00 3
500.00 7
1000.00 14
2000.00 29
5000.00 72
10,000.00 144
20,000.00 287
50,000.00 718
100,000.00 1436
GIP tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
KGS GIP
coinmill.com
0 0.70
0 1.39
0 3.48
0 6.96
0 13.93
1 34.82
1 69.64
2 139.28
5 348.20
10 696.40
20 1392.80
50 3481.99
100 6963.99
200 13,927.97
500 34,819.93
1000 69,639.86
2000 139,279.72
KGS tỷ lệ
21 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ