Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gibraltar Pound và Som Kyrgyzstan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyrgyzstani Soms hoặc Gibraltar Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KGS có 4 chữ số có nghĩa.


GIP KGS
coinmill.com
0.50 55
1.00 110
2.00 220
5.00 551
10.00 1101
20.00 2203
50.00 5507
100.00 11,013
200.00 22,027
500.00 55,067
1000.00 110,134
2000.00 220,268
5000.00 550,669
10,000.00 1,101,339
20,000.00 2,202,677
50,000.00 5,506,694
100,000.00 11,013,387
GIP tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
KGS GIP
coinmill.com
50 0.45
100 0.91
200 1.82
500 4.54
1000 9.08
2000 18.16
5000 45.40
10,000 90.80
20,000 181.60
50,000 453.99
100,000 907.99
200,000 1815.97
500,000 4539.93
1,000,000 9079.86
2,000,000 18,159.72
5,000,000 45,399.29
10,000,000 90,798.59
KGS tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ