Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gibraltar Pound và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Gibraltar Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa.


GIP KHR
coinmill.com
0.50 2600
1.00 5100
2.00 10,300
5.00 25,700
10.00 51,400
20.00 102,700
50.00 256,800
100.00 513,600
200.00 1,027,200
500.00 2,568,100
1000.00 5,136,100
2000.00 10,272,300
5000.00 25,680,700
10,000.00 51,361,300
20,000.00 102,722,700
50,000.00 256,806,600
100,000.00 513,613,300
GIP tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
KHR GIP
coinmill.com
5000 0.97
10,000 1.95
20,000 3.89
50,000 9.73
100,000 19.47
200,000 38.94
500,000 97.35
1,000,000 194.70
2,000,000 389.40
5,000,000 973.50
10,000,000 1946.99
20,000,000 3893.98
50,000,000 9734.95
100,000,000 19,469.90
200,000,000 38,939.80
500,000,000 97,349.51
1,000,000,000 194,699.02
KHR tỷ lệ
23 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ