Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gibraltar Pound và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Gibraltar Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa.


GIP LKR
coinmill.com
0.50 210
1.00 419
2.00 839
5.00 2097
10.00 4193
20.00 8386
50.00 20,966
100.00 41,932
200.00 83,865
500.00 209,662
1000.00 419,323
2000.00 838,647
5000.00 2,096,617
10,000.00 4,193,234
20,000.00 8,386,468
50,000.00 20,966,171
100,000.00 41,932,341
GIP tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
LKR GIP
coinmill.com
200 0.48
500 1.19
1000 2.38
2000 4.77
5000 11.92
10,000 23.85
20,000 47.70
50,000 119.24
100,000 238.48
200,000 476.96
500,000 1192.40
1,000,000 2384.79
2,000,000 4769.59
5,000,000 11,923.97
10,000,000 23,847.94
20,000,000 47,695.88
50,000,000 119,239.71
LKR tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ