Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gibraltar Pound và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Gibraltar Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa.


GIP LYD
coinmill.com
0.50 0.100
1.00 0.200
2.00 0.399
5.00 0.998
10.00 1.996
20.00 3.993
50.00 9.981
100.00 19.963
200.00 39.925
500.00 99.813
1000.00 199.626
2000.00 399.253
5000.00 998.132
10,000.00 1996.264
20,000.00 3992.527
50,000.00 9981.318
100,000.00 19,962.636
GIP tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
LYD GIP
coinmill.com
0.100 0.50
0.200 1.00
0.500 2.50
1.000 5.01
2.000 10.02
5.000 25.05
10.000 50.09
20.000 100.19
50.000 250.47
100.000 500.94
200.000 1001.87
500.000 2504.68
1000.000 5009.36
2000.000 10,018.72
5000.000 25,046.79
10,000.000 50,093.58
20,000.000 100,187.17
LYD tỷ lệ
17 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ