Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gibraltar Pound và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Gibraltar Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa.


GIP LYD
coinmill.com
0.50 4.056
1.00 8.112
2.00 16.224
5.00 40.560
10.00 81.120
20.00 162.241
50.00 405.602
100.00 811.204
200.00 1622.408
500.00 4056.021
1000.00 8112.042
2000.00 16,224.084
5000.00 40,560.209
10,000.00 81,120.419
20,000.00 162,240.838
50,000.00 405,602.094
100,000.00 811,204.188
GIP tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
LYD GIP
coinmill.com
5.000 0.62
10.000 1.23
20.000 2.47
50.000 6.16
100.000 12.33
200.000 24.65
500.000 61.64
1000.000 123.27
2000.000 246.55
5000.000 616.37
10,000.000 1232.74
20,000.000 2465.47
50,000.000 6163.68
100,000.000 12,327.35
200,000.000 24,654.71
500,000.000 61,636.76
1,000,000.000 123,273.53
LYD tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ