Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gibraltar Pound và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Gibraltar Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa.


GIP MGA
coinmill.com
0.50 0
1.00 0
2.00 0
5.00 0
10.00 0
20.00 0
50.00 0
100.00 0
200.00 0
500.00 0
1000.00 0
2000.00 1
5000.00 1
10,000.00 3
20,000.00 6
50,000.00 15
100,000.00 29
GIP tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
MGA GIP
coinmill.com
0 0.68
0 1.70
0 3.40
0 6.79
0 16.98
0 33.96
0 67.93
0 169.82
0 339.64
0 679.27
1 1698.18
1 3396.37
2 6792.74
5 16,981.84
10 33,963.68
20 67,927.37
50 169,818.42
MGA tỷ lệ
9 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ