Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gibraltar Pound và Macedonia Denar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Macedonia Denar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Macedonia Denars hoặc Gibraltar Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa.


GIP MKD
coinmill.com
0.50 33.5
1.00 67.5
2.00 135.0
5.00 337.5
10.00 675.0
20.00 1350.0
50.00 3374.5
100.00 6749.5
200.00 13,499.0
500.00 33,747.5
1000.00 67,494.5
2000.00 134,989.5
5000.00 337,473.5
10,000.00 674,947.5
20,000.00 1,349,895.0
50,000.00 3,374,737.0
100,000.00 6,749,474.5
GIP tỷ lệ
17 tháng Bảy 2019
MKD GIP
coinmill.com
50.0 0.74
100.0 1.48
200.0 2.96
500.0 7.41
1000.0 14.82
2000.0 29.63
5000.0 74.08
10,000.0 148.16
20,000.0 296.32
50,000.0 740.80
100,000.0 1481.60
200,000.0 2963.19
500,000.0 7407.98
1,000,000.0 14,815.97
2,000,000.0 29,631.94
5,000,000.0 74,079.84
10,000,000.0 148,159.68
MKD tỷ lệ
17 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ