Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gibraltar Pound và Kyat Myanmar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Myanmar Kyats hoặc Gibraltar Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 2 chữ số có nghĩa.


GIP MMK
coinmill.com
0.50 1350
1.00 2650
2.00 5300
5.00 13,300
10.00 26,550
20.00 53,100
50.00 132,800
100.00 265,600
200.00 531,200
500.00 1,328,050
1000.00 2,656,100
2000.00 5,312,250
5000.00 13,280,550
10,000.00 26,561,150
20,000.00 53,122,300
50,000.00 132,805,700
100,000.00 265,611,450
GIP tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
MMK GIP
coinmill.com
2000 0.75
5000 1.88
10,000 3.76
20,000 7.53
50,000 18.82
100,000 37.65
200,000 75.30
500,000 188.24
1,000,000 376.49
2,000,000 752.98
5,000,000 1882.45
10,000,000 3764.90
20,000,000 7529.80
50,000,000 18,824.49
100,000,000 37,648.98
200,000,000 75,297.96
500,000,000 188,244.91
MMK tỷ lệ
28 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ