Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gibraltar Pound và Kyat Myanmar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Myanmar Kyats hoặc Gibraltar Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa.


GIP MMK
coinmill.com
0.50 950
1.00 1900
2.00 3750
5.00 9400
10.00 18,750
20.00 37,550
50.00 93,850
100.00 187,700
200.00 375,400
500.00 938,450
1000.00 1,876,950
2000.00 3,753,900
5000.00 9,384,750
10,000.00 18,769,450
20,000.00 37,538,950
50,000.00 93,847,350
100,000.00 187,694,650
GIP tỷ lệ
20 tháng Bảy 2019
MMK GIP
coinmill.com
1000 0.53
2000 1.07
5000 2.66
10,000 5.33
20,000 10.66
50,000 26.64
100,000 53.28
200,000 106.56
500,000 266.39
1,000,000 532.78
2,000,000 1065.56
5,000,000 2663.90
10,000,000 5327.80
20,000,000 10,655.60
50,000,000 26,639.01
100,000,000 53,278.02
200,000,000 106,556.03
MMK tỷ lệ
20 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ