Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gibraltar Pound và Ringgit Malaysia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malaysia Ringgit hoặc Gibraltar Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


GIP MYR
coinmill.com
0.50 2.57
1.00 5.14
2.00 10.28
5.00 25.70
10.00 51.41
20.00 102.82
50.00 257.04
100.00 514.08
200.00 1028.16
500.00 2570.41
1000.00 5140.82
2000.00 10,281.65
5000.00 25,704.12
10,000.00 51,408.25
20,000.00 102,816.49
50,000.00 257,041.23
100,000.00 514,082.46
GIP tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019
MYR GIP
coinmill.com
5.00 0.97
10.00 1.95
20.00 3.89
50.00 9.73
100.00 19.45
200.00 38.90
500.00 97.26
1000.00 194.52
2000.00 389.04
5000.00 972.61
10,000.00 1945.21
20,000.00 3890.43
50,000.00 9726.07
100,000.00 19,452.13
200,000.00 38,904.26
500,000.00 97,260.66
1,000,000.00 194,521.32
MYR tỷ lệ
15 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ