Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gibraltar Pound và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Gibraltar Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 5 chữ số có nghĩa.


GIP MZN
coinmill.com
0.50 0
1.00 0
2.00 0
5.00 0
10.00 0
20.00 0
50.00 1
100.00 2
200.00 4
500.00 10
1000.00 20
2000.00 39
5000.00 98
10,000.00 197
20,000.00 394
50,000.00 984
100,000.00 1968
GIP tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
MZN GIP
coinmill.com
0 0.51
0 1.02
0 2.54
0 5.08
0 10.16
1 25.41
1 50.82
2 101.63
5 254.08
10 508.15
20 1016.31
50 2540.77
100 5081.54
200 10,163.07
500 25,407.68
1000 50,815.37
2000 101,630.74
MZN tỷ lệ
4 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ