Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gibraltar Pound và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Gibraltar Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


GIP NOK
coinmill.com
0.50 5.5
1.00 11.0
2.00 21.5
5.00 54.0
10.00 108.0
20.00 215.5
50.00 539.0
100.00 1078.0
200.00 2156.0
500.00 5390.5
1000.00 10,781.0
2000.00 21,561.5
5000.00 53,904.0
10,000.00 107,808.5
20,000.00 215,617.0
50,000.00 539,042.0
100,000.00 1,078,084.5
GIP tỷ lệ
23 tháng Bảy 2019
NOK GIP
coinmill.com
5.0 0.46
10.0 0.93
20.0 1.86
50.0 4.64
100.0 9.28
200.0 18.55
500.0 46.38
1000.0 92.76
2000.0 185.51
5000.0 463.79
10,000.0 927.57
20,000.0 1855.14
50,000.0 4637.86
100,000.0 9275.71
200,000.0 18,551.43
500,000.0 46,378.56
1,000,000.0 92,757.13
NOK tỷ lệ
23 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ