Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gibraltar Pound và Qatar Rian được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Qatar Rian trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Qatar Riyals hoặc Gibraltar Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa.


GIP QAR
coinmill.com
0.50 2
1.00 5
2.00 9
5.00 23
10.00 46
20.00 92
50.00 230
100.00 460
200.00 920
500.00 2301
1000.00 4601
2000.00 9203
5000.00 23,007
10,000.00 46,014
20,000.00 92,029
50,000.00 230,072
100,000.00 460,145
GIP tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
QAR GIP
coinmill.com
2 0.43
5 1.09
10 2.17
20 4.35
50 10.87
100 21.73
200 43.46
500 108.66
1000 217.32
2000 434.65
5000 1086.61
10,000 2173.23
20,000 4346.46
50,000 10,866.14
100,000 21,732.28
200,000 43,464.57
500,000 108,661.42
QAR tỷ lệ
25 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ