Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gibraltar Pound và Qatar Rian được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Qatar Rian trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Qatar Riyals hoặc Gibraltar Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa.


GIP QAR
coinmill.com
0.50 2
1.00 5
2.00 9
5.00 23
10.00 47
20.00 93
50.00 233
100.00 465
200.00 931
500.00 2327
1000.00 4654
2000.00 9308
5000.00 23,270
10,000.00 46,541
20,000.00 93,081
50,000.00 232,703
100,000.00 465,406
GIP tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
QAR GIP
coinmill.com
2 0.43
5 1.07
10 2.15
20 4.30
50 10.74
100 21.49
200 42.97
500 107.43
1000 214.87
2000 429.73
5000 1074.33
10,000 2148.66
20,000 4297.32
50,000 10,743.30
100,000 21,486.60
200,000 42,973.19
500,000 107,432.98
QAR tỷ lệ
10 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ