Old Nga Ruble (RUR) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Nga Ruble (RUB) vào ngày 1 tháng 1 năm 1998.
Một RUB tương đương đến 1000 RUR.

Gibraltar Pound (GIP) và Rúp Nga (RUB) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gibraltar Pound và Old Nga Ruble được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Nga Ruble trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đồnd rúp Nga cũ hoặc Gibraltar Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Old Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu RUR có thể được viết R. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Old Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Old Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUR có 5 chữ số có nghĩa.


GIP RUR
coinmill.com
0.50 52,380
1.00 104,750
2.00 209,510
5.00 523,770
10.00 1,047,540
20.00 2,095,080
50.00 5,237,700
100.00 10,475,410
200.00 20,950,810
500.00 52,377,040
1000.00 104,754,070
2000.00 209,508,140
5000.00 523,770,350
10,000.00 1,047,540,710
20,000.00 2,095,081,410
50,000.00 5,237,703,530
100,000.00 10,475,407,070
GIP tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
RUR GIP
coinmill.com
50,000 0.48
100,000 0.95
200,000 1.91
500,000 4.77
1,000,000 9.55
2,000,000 19.09
5,000,000 47.73
10,000,000 95.46
20,000,000 190.92
50,000,000 477.31
100,000,000 954.62
200,000,000 1909.23
500,000,000 4773.08
1,000,000,000 9546.17
2,000,000,000 19,092.34
5,000,000,000 47,730.84
10,000,000,000 95,461.68
RUR tỷ lệ
17 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ