Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gibraltar Pound và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Gibraltar Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


GIP SAR
coinmill.com
0.50 2
1.00 5
2.00 10
5.00 24
10.00 48
20.00 95
50.00 238
100.00 477
200.00 954
500.00 2385
1000.00 4769
2000.00 9539
5000.00 23,847
10,000.00 47,695
20,000.00 95,389
50,000.00 238,473
100,000.00 476,946
GIP tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
SAR GIP
coinmill.com
2 0.42
5 1.05
10 2.10
20 4.19
50 10.48
100 20.97
200 41.93
500 104.83
1000 209.67
2000 419.33
5000 1048.34
10,000 2096.67
20,000 4193.34
50,000 10,483.36
100,000 20,966.72
200,000 41,933.44
500,000 104,833.59
SAR tỷ lệ
8 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ