Turkmenistan Old Menat (TMM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Turkmenistan New Menat (TMT) vào ngày 01 Tháng 1 2009.
Một TMT tương đương đến 5000 TMM.

Gibraltar Pound (GIP) và Manat Turkmenistan (TMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gibraltar Pound và Old Turkmenistan Manat được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Turkmenistan Manat trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Turkmenistan Manats hoặc Gibraltar Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Turkmenistan Old Manat là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Turkmenistan Old Manat được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Turkmenistan Old Manat cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMM có 5 chữ số có nghĩa.


GIP TMM
coinmill.com
0.50 906
1.00 1813
2.00 3626
5.00 9064
10.00 18,129
20.00 36,257
50.00 90,644
100.00 181,287
200.00 362,574
500.00 906,435
1000.00 1,812,871
2000.00 3,625,741
5000.00 9,064,353
10,000.00 18,128,705
20,000.00 36,257,410
50,000.00 90,643,526
100,000.00 181,287,051
GIP tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
TMM GIP
coinmill.com
1000 0.55
2000 1.10
5000 2.76
10,000 5.52
20,000 11.03
50,000 27.58
100,000 55.16
200,000 110.32
500,000 275.81
1,000,000 551.61
2,000,000 1103.22
5,000,000 2758.06
10,000,000 5516.11
20,000,000 11,032.23
50,000,000 27,580.57
100,000,000 55,161.14
200,000,000 110,322.28
TMM tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ