Turkmenistan Old Menat (TMM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Turkmenistan New Menat (TMT) vào ngày 01 Tháng 1 2009.
Một TMT tương đương đến 5000 TMM.

Gibraltar Pound (GIP) và Manat Turkmenistan (TMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gibraltar Pound và Old Turkmenistan Manat được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Turkmenistan Manat trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Turkmenistan Manats hoặc Gibraltar Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Turkmenistan Old Manat là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Turkmenistan Old Manat được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Turkmenistan Old Manat cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMM có 4 chữ số có nghĩa.


GIP TMM
coinmill.com
0.50 11,030
1.00 22,061
2.00 44,121
5.00 110,304
10.00 220,607
20.00 441,215
50.00 1,103,037
100.00 2,206,075
200.00 4,412,150
500.00 11,030,375
1000.00 22,060,750
2000.00 44,121,500
5000.00 110,303,749
10,000.00 220,607,499
20,000.00 441,214,998
50,000.00 1,103,037,494
100,000.00 2,206,074,988
GIP tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
TMM GIP
coinmill.com
10,000 0.45
20,000 0.91
50,000 2.27
100,000 4.53
200,000 9.07
500,000 22.66
1,000,000 45.33
2,000,000 90.66
5,000,000 226.65
10,000,000 453.29
20,000,000 906.59
50,000,000 2266.47
100,000,000 4532.94
200,000,000 9065.87
500,000,000 22,664.69
1,000,000,000 45,329.37
2,000,000,000 90,658.75
TMM tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ