Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gibraltar Pound và Tunisia Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tunisia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tunisia dinar hoặc Gibraltar Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 5 chữ số có nghĩa.


GIP TND
coinmill.com
0.50 0.215
1.00 0.430
2.00 0.865
5.00 2.160
10.00 4.320
20.00 8.640
50.00 21.600
100.00 43.205
200.00 86.410
500.00 216.025
1000.00 432.050
2000.00 864.100
5000.00 2160.245
10,000.00 4320.490
20,000.00 8640.980
50,000.00 21,602.455
100,000.00 43,204.910
GIP tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
TND GIP
coinmill.com
0.200 0.46
0.500 1.16
1.000 2.31
2.000 4.63
5.000 11.57
10.000 23.15
20.000 46.29
50.000 115.73
100.000 231.46
200.000 462.91
500.000 1157.28
1000.000 2314.55
2000.000 4629.10
5000.000 11,572.76
10,000.000 23,145.52
20,000.000 46,291.04
50,000.000 115,727.59
TND tỷ lệ
9 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ