Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gibraltar Pound và Tunisia Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Hai 2023.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tunisia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tunisia dinar hoặc Gibraltar Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Hai 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 13 Tháng Một 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 5 chữ số có nghĩa.


GIP TND
coinmill.com
0.50 1.880
1.00 3.755
2.00 7.515
5.00 18.785
10.00 37.565
20.00 75.135
50.00 187.835
100.00 375.670
200.00 751.345
500.00 1878.355
1000.00 3756.715
2000.00 7513.425
5000.00 18,783.565
10,000.00 37,567.130
20,000.00 75,134.265
50,000.00 187,835.655
100,000.00 375,671.315
GIP tỷ lệ
1 tháng Hai 2023
TND GIP
coinmill.com
2.000 0.53
5.000 1.33
10.000 2.66
20.000 5.32
50.000 13.31
100.000 26.62
200.000 53.24
500.000 133.10
1000.000 266.19
2000.000 532.38
5000.000 1330.95
10,000.000 2661.90
20,000.000 5323.80
50,000.000 13,309.51
100,000.000 26,619.01
200,000.000 53,238.03
500,000.000 133,095.07
TND tỷ lệ
13 Tháng Một 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ