Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gibraltar Pound và Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Gibraltar Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


GIP TRY
coinmill.com
0.50 3.56
1.00 7.11
2.00 14.22
5.00 35.56
10.00 71.12
20.00 142.24
50.00 355.59
100.00 711.18
200.00 1422.37
500.00 3555.92
1000.00 7111.83
2000.00 14,223.66
5000.00 35,559.15
10,000.00 71,118.30
20,000.00 142,236.60
50,000.00 355,591.51
100,000.00 711,183.02
GIP tỷ lệ
24 tháng Bảy 2019
TRY GIP
coinmill.com
5.00 0.70
10.00 1.41
20.00 2.81
50.00 7.03
100.00 14.06
200.00 28.12
500.00 70.31
1000.00 140.61
2000.00 281.22
5000.00 703.05
10,000.00 1406.11
20,000.00 2812.22
50,000.00 7030.54
100,000.00 14,061.08
200,000.00 28,122.16
500,000.00 70,305.39
1,000,000.00 140,610.78
TRY tỷ lệ
24 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ