Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gibraltar Pound và Tân Đài Tệ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Gibraltar Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 4 chữ số có nghĩa.


GIP TWD
coinmill.com
0.50 21
1.00 41
2.00 82
5.00 205
10.00 411
20.00 822
50.00 2054
100.00 4108
200.00 8216
500.00 20,540
1000.00 41,080
2000.00 82,160
5000.00 205,400
10,000.00 410,800
20,000.00 821,600
50,000.00 2,053,999
100,000.00 4,107,998
GIP tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
TWD GIP
coinmill.com
20 0.49
50 1.22
100 2.43
200 4.87
500 12.17
1000 24.34
2000 48.69
5000 121.71
10,000 243.43
20,000 486.86
50,000 1217.14
100,000 2434.28
200,000 4868.55
500,000 12,171.38
1,000,000 24,342.76
2,000,000 48,685.51
5,000,000 121,713.78
TWD tỷ lệ
23 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ