Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gibraltar Pound và Tân Đài Tệ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Gibraltar Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 4 chữ số có nghĩa.


GIP TWD
coinmill.com
0.50 19
1.00 39
2.00 78
5.00 194
10.00 389
20.00 777
50.00 1943
100.00 3885
200.00 7770
500.00 19,425
1000.00 38,850
2000.00 77,701
5000.00 194,252
10,000.00 388,505
20,000.00 777,009
50,000.00 1,942,523
100,000.00 3,885,045
GIP tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019
TWD GIP
coinmill.com
20 0.51
50 1.29
100 2.57
200 5.15
500 12.87
1000 25.74
2000 51.48
5000 128.70
10,000 257.40
20,000 514.79
50,000 1286.99
100,000 2573.97
200,000 5147.95
500,000 12,869.86
1,000,000 25,739.73
2,000,000 51,479.45
5,000,000 128,698.63
TWD tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ