Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gibraltar Pound và Ucraina Hryvnia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Gibraltar Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa.


GIP UAH
coinmill.com
0.50 16.11
1.00 32.23
2.00 64.45
5.00 161.13
10.00 322.27
20.00 644.53
50.00 1611.33
100.00 3222.67
200.00 6445.33
500.00 16,113.33
1000.00 32,226.66
2000.00 64,453.31
5000.00 161,133.29
10,000.00 322,266.57
20,000.00 644,533.14
50,000.00 1,611,332.86
100,000.00 3,222,665.72
GIP tỷ lệ
15 tháng Bảy 2019
UAH GIP
coinmill.com
20.00 0.62
50.00 1.55
100.00 3.10
200.00 6.21
500.00 15.52
1000.00 31.03
2000.00 62.06
5000.00 155.15
10,000.00 310.30
20,000.00 620.60
50,000.00 1551.51
100,000.00 3103.02
200,000.00 6206.04
500,000.00 15,515.11
1,000,000.00 31,030.21
2,000,000.00 62,060.42
5,000,000.00 155,151.06
UAH tỷ lệ
15 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ