Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gibraltar Pound và Tether được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tether trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tethers hoặc Gibraltar Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). The Tether là tiền tệ không có nước. Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu USDT có thể được viết USDT. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Tether cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USDT có 14 chữ số có nghĩa.


GIP USDT
coinmill.com
0.50 0.611
1.00 1.223
2.00 2.445
5.00 6.113
10.00 12.226
20.00 24.452
50.00 61.129
100.00 122.259
200.00 244.518
500.00 611.294
1000.00 1222.588
2000.00 2445.176
5000.00 6112.939
10,000.00 12,225.878
20,000.00 24,451.755
50,000.00 61,129.388
100,000.00 122,258.777
GIP tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
USDT GIP
coinmill.com
1.000 0.82
2.000 1.64
5.000 4.09
10.000 8.18
20.000 16.36
50.000 40.90
100.000 81.79
200.000 163.59
500.000 408.97
1000.000 817.94
2000.000 1635.87
5000.000 4089.69
10,000.000 8179.37
20,000.000 16,358.74
50,000.000 40,896.86
100,000.000 81,793.72
200,000.000 163,587.44
USDT tỷ lệ
16 tháng Tư 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ