Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gibraltar Pound và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Gibraltar Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


GIP XAG
coinmill.com
0.50 40.767
1.00 81.533
2.00 163.066
5.00 407.665
10.00 815.331
20.00 1630.661
50.00 4076.653
100.00 8153.306
200.00 16,306.613
500.00 40,766.532
1000.00 81,533.064
2000.00 163,066.129
5000.00 407,665.322
10,000.00 815,330.644
20,000.00 1,630,661.287
50,000.00 4,076,653.219
100,000.00 8,153,306.437
GIP tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
XAG GIP
coinmill.com
50.000 0.61
100.000 1.23
200.000 2.45
500.000 6.13
1000.000 12.26
2000.000 24.53
5000.000 61.32
10,000.000 122.65
20,000.000 245.30
50,000.000 613.25
100,000.000 1226.50
200,000.000 2452.99
500,000.000 6132.48
1,000,000.000 12,264.96
2,000,000.000 24,529.93
5,000,000.000 61,324.81
10,000,000.000 122,649.63
XAG tỷ lệ
9 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ