Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gibraltar Pound và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Gibraltar Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 4 chữ số có nghĩa.


GIP XAG
coinmill.com
0.50 0.012
1.00 0.023
2.00 0.046
5.00 0.115
10.00 0.231
20.00 0.462
50.00 1.154
100.00 2.308
200.00 4.616
500.00 11.540
1000.00 23.079
2000.00 46.159
5000.00 115.397
10,000.00 230.794
20,000.00 461.589
50,000.00 1153.972
100,000.00 2307.944
GIP tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
XAG GIP
coinmill.com
0.010 0.43
0.020 0.87
0.050 2.17
0.100 4.33
0.200 8.67
0.500 21.66
1.000 43.33
2.000 86.66
5.000 216.64
10.000 433.29
20.000 866.57
50.000 2166.43
100.000 4332.86
200.000 8665.72
500.000 21,664.30
1000.000 43,328.60
2000.000 86,657.20
XAG tỷ lệ
21 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ