Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gibraltar Pound và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Gibraltar Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


GIP XAU
coinmill.com
0.50 0.000
1.00 0.000
2.00 0.001
5.00 0.002
10.00 0.003
20.00 0.006
50.00 0.016
100.00 0.032
200.00 0.064
500.00 0.161
1000.00 0.322
2000.00 0.644
5000.00 1.609
10,000.00 3.218
20,000.00 6.436
50,000.00 16.090
100,000.00 32.181
GIP tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
XAU GIP
coinmill.com
0.000 0.62
0.001 1.55
0.001 3.11
0.002 6.21
0.005 15.54
0.010 31.07
0.020 62.15
0.050 155.37
0.100 310.74
0.200 621.49
0.500 1553.72
1.000 3107.44
2.000 6214.88
5.000 15,537.20
10.000 31,074.39
20.000 62,148.79
50.000 155,371.97
XAU tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ