Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gibraltar Pound và DogeCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho DogeCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào DogeCoins hoặc Gibraltar Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). The DogeCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu XDG có thể được viết XDG. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the DogeCoin cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XDG có 12 chữ số có nghĩa.


GIP XDG
coinmill.com
0.50 201
1.00 403
2.00 806
5.00 2014
10.00 4028
20.00 8057
50.00 20,141
100.00 40,283
200.00 80,566
500.00 201,414
1000.00 402,828
2000.00 805,655
5000.00 2,014,138
10,000.00 4,028,276
20,000.00 8,056,551
50,000.00 20,141,379
100,000.00 40,282,757
GIP tỷ lệ
17 tháng Bảy 2019
XDG GIP
coinmill.com
200 0.50
500 1.24
1000 2.48
2000 4.96
5000 12.41
10,000 24.82
20,000 49.65
50,000 124.12
100,000 248.25
200,000 496.49
500,000 1241.23
1,000,000 2482.45
2,000,000 4964.90
5,000,000 12,412.26
10,000,000 24,824.52
20,000,000 49,649.03
50,000,000 124,122.59
XDG tỷ lệ
17 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ