Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gibraltar Pound và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Gibraltar Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


GIP XEM
coinmill.com
0.50 16.727
1.00 33.454
2.00 66.907
5.00 167.268
10.00 334.535
20.00 669.070
50.00 1672.675
100.00 3345.351
200.00 6690.702
500.00 16,726.755
1000.00 33,453.510
2000.00 66,907.020
5000.00 167,267.549
10,000.00 334,535.098
20,000.00 669,070.196
50,000.00 1,672,675.490
100,000.00 3,345,350.980
GIP tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
XEM GIP
coinmill.com
20.000 0.60
50.000 1.49
100.000 2.99
200.000 5.98
500.000 14.95
1000.000 29.89
2000.000 59.78
5000.000 149.46
10,000.000 298.92
20,000.000 597.84
50,000.000 1494.61
100,000.000 2989.22
200,000.000 5978.45
500,000.000 14,946.11
1,000,000.000 29,892.23
2,000,000.000 59,784.46
5,000,000.000 149,461.15
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ