Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gibraltar Pound và Stellar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Stellar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Stellars hoặc Gibraltar Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). The Stellar là tiền tệ không có nước. Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu XLM có thể được viết XLM. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Stellar cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười một 2026 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XLM có 14 chữ số có nghĩa.


GIP XLM
coinmill.com
0.50 4.180
1.00 8.361
2.00 16.721
5.00 41.803
10.00 83.606
20.00 167.213
50.00 418.032
100.00 836.063
200.00 1672.126
500.00 4180.316
1000.00 8360.631
2000.00 16,721.263
5000.00 41,803.157
10,000.00 83,606.313
20,000.00 167,212.627
50,000.00 418,031.567
100,000.00 836,063.134
GIP tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
XLM GIP
coinmill.com
5.000 0.60
10.000 1.20
20.000 2.39
50.000 5.98
100.000 11.96
200.000 23.92
500.000 59.80
1000.000 119.61
2000.000 239.22
5000.000 598.04
10,000.000 1196.08
20,000.000 2392.16
50,000.000 5980.41
100,000.000 11,960.82
200,000.000 23,921.64
500,000.000 59,804.10
1,000,000.000 119,608.19
XLM tỷ lệ
7 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ