Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gibraltar Pound và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Gibraltar Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


GIP XOF
coinmill.com
0.50 375
1.00 749
2.00 1498
5.00 3746
10.00 7492
20.00 14,985
50.00 37,461
100.00 74,923
200.00 149,845
500.00 374,613
1000.00 749,226
2000.00 1,498,453
5000.00 3,746,132
10,000.00 7,492,263
20,000.00 14,984,526
50,000.00 37,461,315
100,000.00 74,922,631
GIP tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
XOF GIP
coinmill.com
500 0.67
1000 1.33
2000 2.67
5000 6.67
10,000 13.35
20,000 26.69
50,000 66.74
100,000 133.47
200,000 266.94
500,000 667.36
1,000,000 1334.71
2,000,000 2669.42
5,000,000 6673.55
10,000,000 13,347.10
20,000,000 26,694.20
50,000,000 66,735.51
100,000,000 133,471.02
XOF tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ