Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gibraltar Pound và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Hai 2023.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Gibraltar Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Hai 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


GIP XPD
coinmill.com
0.50 0.000
1.00 0.001
2.00 0.002
5.00 0.004
10.00 0.008
20.00 0.016
50.00 0.039
100.00 0.079
200.00 0.158
500.00 0.394
1000.00 0.789
2000.00 1.578
5000.00 3.944
10,000.00 7.889
20,000.00 15.777
50,000.00 39.443
100,000.00 78.886
GIP tỷ lệ
5 tháng Hai 2023
XPD GIP
coinmill.com
0.001 0.63
0.001 1.27
0.002 2.54
0.005 6.34
0.010 12.68
0.020 25.35
0.050 63.38
0.100 126.77
0.200 253.53
0.500 633.83
1.000 1267.66
2.000 2535.32
5.000 6338.29
10.000 12,676.59
20.000 25,353.18
50.000 63,382.95
100.000 126,765.90
XPD tỷ lệ
4 tháng Hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ